Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý xung đột giữa các nhân viên cấp cao – Medium Level

Account
(n) tài khoản, khách hàng
Conflict
(n) xung đột, mâu thuẫn
Manager
(n) người quản lý, giám đốc
Teamwork
(n) làm việc nhóm
Duties
(n) nhiệm vụ, trách nhiệm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Account
Conflict
Manager
Teamwork
Duties
(n) nhiệm vụ, trách nhiệm
(n) tài khoản, khách hàng
(n) xung đột, mâu thuẫn
(n) người quản lý, giám đốc
(n) làm việc nhóm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Account” mean?
4. What does “Conflict” mean?
5. What does “Manager” mean?
6. What does “Teamwork” mean?
7. What does “Duties” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: