Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên phân tích chính sách (English for Policy Analyst)
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Học Hỏi từ Chương Trình Chính Sách Quốc Tế Thành Công – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Program: (n) chương trình Training: (n) đào tạo Resources: (n) nguồn lực Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: So Sánh Các Phương Pháp Chính Sách Quốc Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Ý Nghĩa Chính Sách của Điều Ước – Easy Level
Từ Vựng: Treaty: (n) hiệp ước Policy: (n) chính sách Industry: (n) ngành công nghiệp Economy: (n) nền kinh tế Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Chính Sách Thương Mại Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Điều Ước Quốc Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Luật Bình Đẳng cho Thay Đổi Chính Sách – Advanced Level
Từ Vựng: Discrimination: (n) sự phân biệt đối xử Legislation: (n) pháp luật, luật pháp Assessment: (n) sự đánh giá Compliant: (adj) tuân thủ, phù hợp Protected groups: (n) nhóm được bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Bình Luận về Tài Liệu Chính Sách Bị Rò Rỉ – Easy Level
Từ Vựng: Leaked: (v) bị rò rỉ Policy: (n) chính sách Comment: (n) bình luận; (v) nhận xét Final: (adj) cuối cùng Reviewed: (v) đã xem xét lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Nguồn Dữ Liệu cho Đánh Giá Chính Sách Y Tế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Tham Vấn Các Bên Liên Quan về Chính Sách Hạ Tầng – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Stakeholder: (n) bên liên quan Budget: (n) ngân sách Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Bằng Chứng tại Hội Nghị Quốc Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz