Từ Vựng:
Discrimination: (n) sự phân biệt đối xử
Legislation: (n) pháp luật, luật pháp
Assessment: (n) sự đánh giá
Compliant: (adj) tuân thủ, phù hợp
Protected groups: (n) nhóm được bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discrimination: (n) sự phân biệt đối xử
Legislation: (n) pháp luật, luật pháp
Assessment: (n) sự đánh giá
Compliant: (adj) tuân thủ, phù hợp
Protected groups: (n) nhóm được bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này: