Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên SEO (English for SEO Specialist)
-
Listening Quiz: Tư vấn triển khai hreflang đúng cách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân tích hiệu suất tự nhiên theo năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Tư vấn về độ dài và định dạng nội dung cho SEO – Advanced Level
Từ Vựng: Keyword: (n) từ khóa Format: (n) định dạng; (v) định dạng Engagement: (n) sự tương tác Paragraph: (n) đoạn văn Heading: (n) tiêu đề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tối ưu nội dung khách hàng cho các từ khóa tốt hơn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Cải thiện trang sản phẩm của mình – Easy Level
Từ Vựng: Unique: (adj) độc đáo, duy nhất Description: (n) mô tả Structured data: (n) dữ liệu có cấu trúc Search engine: (n) công cụ tìm kiếm Rank: (v) xếp hạng; (n) thứ hạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Thảo luận kiểm tra trích dẫn địa phương – Easy Level
Từ Vựng: Citation: (n) trích dẫn Inconsistent: (adj) không nhất quán Ranking: (n) thứ hạng Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Listings: (n) danh sách (các mục) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Rà soát trang đích và các đề xuất SEO – Advanced Level
Từ Vựng: Landing page: (n) trang đích Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Keywords: (n) từ khóa Meta description: (n) mô tả meta Alt text: (n) văn bản thay thế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vì sao việc xây dựng lại trang web có thể làm mất lượt truy cập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Dùng công cụ theo dõi thứ hạng để giám sát từ khóa – Medium Level
Từ Vựng: Rank: (v) xếp hạng; (n) thứ hạng Keyword: (n) từ khóa Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Alert: (v) cảnh báo; (n) thông báo cảnh báo Trend: (n) xu hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư vấn ưu tiên từ khóa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz