Từ Vựng:
Unique: (adj) độc đáo, duy nhất
Description: (n) mô tả
Structured data: (n) dữ liệu có cấu trúc
Search engine: (n) công cụ tìm kiếm
Rank: (v) xếp hạng; (n) thứ hạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Unique: (adj) độc đáo, duy nhất
Description: (n) mô tả
Structured data: (n) dữ liệu có cấu trúc
Search engine: (n) công cụ tìm kiếm
Rank: (v) xếp hạng; (n) thứ hạng
Luyện tập thêm về bài học này: