Từ Vựng:
Rank: (v) xếp hạng; (n) thứ hạng
Keyword: (n) từ khóa
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Alert: (v) cảnh báo; (n) thông báo cảnh báo
Trend: (n) xu hướng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rank: (v) xếp hạng; (n) thứ hạng
Keyword: (n) từ khóa
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Alert: (v) cảnh báo; (n) thông báo cảnh báo
Trend: (n) xu hướng
Luyện tập thêm về bài học này: