Từ Vựng:
Clear: (adj) rõ ràng, minh bạch
Bright: (adj) sáng, tươi sáng
Angle: (n) góc nhìn, góc độ
Background: (n) bối cảnh, nền
Close-up: (n) cảnh cận cảnh; (adj) cận cảnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Clear: (adj) rõ ràng, minh bạch
Bright: (adj) sáng, tươi sáng
Angle: (n) góc nhìn, góc độ
Background: (n) bối cảnh, nền
Close-up: (n) cảnh cận cảnh; (adj) cận cảnh
Luyện tập thêm về bài học này: