Từ Vựng:
Programme: (n) chương trình
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Supplier: (n) nhà cung cấp
Backup: (n) dự phòng, bản sao lưu; (adj) dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Programme: (n) chương trình
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Supplier: (n) nhà cung cấp
Backup: (n) dự phòng, bản sao lưu; (adj) dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: