1. Programme
2. Budget
3. Risk
4. Supplier
5. Backup
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) nhà cung cấp
(n) chương trình
(n) dự phòng, bản sao lưu; (adj) dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.