Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Cập Nhật Tiến Độ Dự Án – Medium Level

Programme
(n) chương trình
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Risk
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Supplier
(n) nhà cung cấp
Backup
(n) dự phòng, bản sao lưu; (adj) dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Programme
Budget
Risk
Supplier
Backup
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) nhà cung cấp
(n) chương trình
(n) dự phòng, bản sao lưu; (adj) dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Programme” mean?
4. What does “Budget” mean?
5. What does “Risk” mean?
6. What does “Supplier” mean?
7. What does “Backup” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: