Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tiếp viên hàng không (English for Flight Attendant)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Vấn Đề Chất Lượng Nhà Cung Cấp Suất Ăn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Vấn Đề Nhiệt Độ Thức Ăn Nóng – Easy Level
Từ Vựng: Temperature: (n) nhiệt độ Problem: (n) vấn đề Safety: (n) an toàn Equipment: (n) thiết bị Reheat: (v) hâm nóng lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hành Khách Lo Lắng Trên Máy Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Chính Sách Chất Lỏng Và Vật Phẩm Bị Cấm Tại Sân Bay – Medium Level
Từ Vựng: Liquids: (n) chất lỏng Prohibited: (adj) bị cấm Bottle: (n) chai Sharp: (adj) sắc nhọn Checked luggage: (n) hành lý ký gửi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối Hợp Ứng Phó Y Tế Trên Chuyến Bay – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Diễn An Toàn Trước Chuyến Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Phi Hành Đoàn Và Kế Hoạch Dịch Vụ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Hành Khách Khó Tính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Chính Sách Du Lịch Thú Cưng Của Hãng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Hướng Dẫn Sau Tình Huống Khẩn Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Injuries: (n) chấn thương Dizzy: (adj) chóng mặt Pulse: (n) mạch Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz