Từ Vựng:
Liquids: (n) chất lỏng
Prohibited: (adj) bị cấm
Bottle: (n) chai
Sharp: (adj) sắc nhọn
Checked luggage: (n) hành lý ký gửi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Liquids: (n) chất lỏng
Prohibited: (adj) bị cấm
Bottle: (n) chai
Sharp: (adj) sắc nhọn
Checked luggage: (n) hành lý ký gửi
Luyện tập thêm về bài học này: