Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tiếp viên hàng không (English for Flight Attendant)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Hành Lý Tại Cổng Ra – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Và Xác Nhận Ngồi Hàng Cửa Thoát Hiểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Hành Khách Có Chuyến Bay Nối Gấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Cấp Cứu Y Tế Hành Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Xử Lý Khiếu Nại Về Chất Lượng Bữa Ăn – Advanced Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Replacement: (n) sự thay thế Apologize: (v) xin lỗi Tasteless: (adj) nhạt nhẽo (về mùi vị) Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Suất Ăn Và Gói Giải Trí Cho Trẻ Em – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ Trợ Hít Thở Để Giảm Lo Âu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Bộ Dụng Cụ Y Tế Nhi Khoa Có Sẵn – Advanced Level
Từ Vựng: Pediatric: (adj) thuộc về nhi khoa Thermometer: (n) nhiệt kế Bandages: (n) băng cá nhân Medicine: (n) thuốc Clinic: (n) phòng khám Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Chính Sách Hành Lý Và Phụ Phí Hành Lý Quá Khổ – Easy Level
Từ Vựng: Baggage: (n) hành lý Policy: (n) chính sách Checked bag: (n) hành lý ký gửi Carry-on: (n) hành lý xách tay Oversize: (adj) quá cỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thăm Buồng Lái Để Giảm Nỗi Sợ Đi Máy Bay – Medium Level
Từ Vựng: Cockpit: (n) buồng lái Pilot: (n) phi công Fear: (n) sự sợ hãi Safe: (adj) an toàn Permission: (n) sự cho phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz