Từ Vựng:
Baggage: (n) hành lý
Policy: (n) chính sách
Checked bag: (n) hành lý ký gửi
Carry-on: (n) hành lý xách tay
Oversize: (adj) quá cỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Baggage: (n) hành lý
Policy: (n) chính sách
Checked bag: (n) hành lý ký gửi
Carry-on: (n) hành lý xách tay
Oversize: (adj) quá cỡ
Luyện tập thêm về bài học này: