Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tiếp viên hàng không (English for Flight Attendant)
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thông Tin Visa Khi Đến Trước Khi Hạ Cánh – Advanced Level
Từ Vựng: Visa: (n) thị thực Arrival: (n) sự đến nơi Passport: (n) hộ chiếu Fee: (n) lệ phí Form: (n) mẫu đơn; (v) điền vào mẫu đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khiếu Nại Với Trưởng Phi Hành Đoàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Bình Tĩnh Về Chuyến Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Nhân Viên Y Tế Trên Máy Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Sử Dụng Áo Phao Cứu Sinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thứ Tự Phục Vụ Trên Chuyến Bay Đầy Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Lo Ngại An Toàn Hành Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Yêu Cầu Visa Trước Khi Hạ Cánh Quốc Tế – Medium Level
Từ Vựng: Visa: (n) thị thực Passport: (n) hộ chiếu Embassy: (n) đại sứ quán Mandatory: (adj) bắt buộc Apply: (v) nộp đơn xin, đăng ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Đồ Vật Bị Thất Lạc Tìm Thấy Sau Chuyến Bay – Advanced Level
Từ Vựng: Wallet: (n) ví tiền Disembarkation: (n) sự xuống máy bay Lost and found: (n) bộ phận đồ thất lạc Receipt: (n) biên nhận Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Thiết Bị Bếp Hỏng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz