Từ Vựng:
Wallet: (n) ví tiền
Disembarkation: (n) sự xuống máy bay
Lost and found: (n) bộ phận đồ thất lạc
Receipt: (n) biên nhận
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wallet: (n) ví tiền
Disembarkation: (n) sự xuống máy bay
Lost and found: (n) bộ phận đồ thất lạc
Receipt: (n) biên nhận
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Luyện tập thêm về bài học này: