Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tiếp viên hàng không (English for Flight Attendant)
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Chính Sách Mạng Xã Hội Cho Phi Hành Đoàn – Medium Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Privacy: (n) sự riêng tư Security: (n) an ninh Suspension: (n) sự đình chỉ Crew: (n) phi hành đoàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chính Sách Hành Lý Và Phụ Phí Hành Lý Quá Khổ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Quy Định Về Trang Phục Và Ngoại Hình Của Hãng Hàng Không – Easy Level
Từ Vựng: Grooming: (n) việc chăm sóc ngoại hình Uniform: (n) đồng phục Polished: (adj) bóng loáng, chỉn chu Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) người chuyên nghiệp Natural: (adj) tự nhiên, tự nhiên (về phong thái) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Cung Cấp Sự Thoải Mái Trên Chuyến Bay Dài – Medium Level
Từ Vựng: Blanket: (n) chăn Pillow: (n) gối Comfortable: (adj) thoải mái Flight: (n) chuyến bay Offer: (v) đề nghị; (n) sự đề nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Bình Tĩnh Về Chuyến Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hành Khách Từ Chối Tắt Thiết Bị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thắt Dây An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vấn Đề Suất Ăn Trên Chuyến Bay – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Diễn An Toàn Trước Chuyến Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cung Cấp Oxy Khi Khó Thở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz