1. Catering
2. Discrepancy
3. Replacement
4. Inform
5. Delay
(n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
(v) thông báo
(n) sự thay thế
(n) sự không nhất quán, sai lệch
(n) dịch vụ cung cấp suất ăn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.