Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tiếp viên hàng không (English for Flight Attendant)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Đến Thành Phố – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Hành Khách Khó Tính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Giúp Gia Đình Sắp Xếp Chỗ Ngồi Cho Trẻ Em – Medium Level
Từ Vựng: Rear-facing: (adj) quay về phía sau Forward-facing: (adj) quay về phía trước Seat belt: (n) dây an toàn Arrange: (v) sắp xếp, bố trí Safe: (adj) an toàn, đảm bảo an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Giúp Đỡ Với Con Nhỏ – Easy Level
Từ Vựng: Trouble: (n) rắc rối Classes: (n) các lớp học Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Tutors: (n) gia sư Homework: (n) bài tập về nhà Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chính Sách Chất Lỏng Và Vật Phẩm Bị Cấm Tại Sân Bay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Phân Chia Dịch Vụ Theo Khu Vực – Easy Level
Từ Vựng: Zone: (n) khu vực Responsible: (adj) chịu trách nhiệm Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Maintenance: (n) bảo trì Crew: (n) phi hành đoàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Báo Cáo Lo Ngại An Toàn Hành Khách – Medium Level
Từ Vựng: Passenger: (n) hành khách Symptoms: (n) triệu chứng Dizzy: (adj) chóng mặt Medical: (adj) thuộc y tế Captain: (n) cơ trưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tổ Chức Bếp Và Kho Hành Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Sở Thích Bữa Ăn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thắt Dây An Toàn – Easy Level
Từ Vựng: Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí Fasten: (v) thắt chặt, cài chặt Seatbelt: (n) dây an toàn Cooperation: (n) sự hợp tác Electronic: (adj) thuộc về điện tử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz