Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đánh Giá Bên Sân về Chấn Thương Mắt Cá Chân Dùng Quy Tắc Ottawa – Easy Level
Từ Vựng: Swelling: (n) sưng tấy Bruise: (n) vết bầm tím Ligament: (n) dây chằng Fracture: (n) gãy xương Assessment: (n) đánh giá, thăm khám Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Chuyện Rõ Ràng Với Bệnh Nhân Bị Suy Giảm Thính Lực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi Tải Tập Luyện và Nguy Cơ Chấn Thương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Tiêm Insulin Cho Bệnh Nhân Tiểu Đường Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Bàn Giao Bệnh Nhân Cho Khoa Chăm Sóc Đặc Biệt – Medium Level
Từ Vựng: Handover: (n) sự bàn giao ca, sự chuyển giao công việc Oxygen: (n) oxy Fever: (n) sốt Antibiotics: (n) thuốc kháng sinh Urine output: (n) lượng nước tiểu bài tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ghi Chép Lượng Nước Tiểu Và Cân Bằng Dịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Giải Thích Về Quy Trình Khiếu Nại Và Phản Hồi Của Bệnh Viện – Advanced Level
Từ Vựng: Complaint: (n) lời phàn nàn Feedback: (n) phản hồi Confidential: (adj) bảo mật, bí mật Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Báo Cáo Về Thay Đổi Dấu Hiệu Sinh Tồn Của Bệnh Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Heart rate: (n) nhịp tim Pale: (adj) tái nhợt Sweating: (n) sự đổ mồ hôi Blood pressure: (n) huyết áp Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ghi Chú Y Tá Sau Khi Tương Tác Với Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sắp Xếp Chăm Sóc Y Tá Cộng Đồng Theo Dõi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz