Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao ca, sự chuyển giao công việc
Oxygen: (n) oxy
Fever: (n) sốt
Antibiotics: (n) thuốc kháng sinh
Urine output: (n) lượng nước tiểu bài tiết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao ca, sự chuyển giao công việc
Oxygen: (n) oxy
Fever: (n) sốt
Antibiotics: (n) thuốc kháng sinh
Urine output: (n) lượng nước tiểu bài tiết
Luyện tập thêm về bài học này: