Từ Vựng:
Heart rate: (n) nhịp tim
Pale: (adj) tái nhợt
Sweating: (n) sự đổ mồ hôi
Blood pressure: (n) huyết áp
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Heart rate: (n) nhịp tim
Pale: (adj) tái nhợt
Sweating: (n) sự đổ mồ hôi
Blood pressure: (n) huyết áp
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: