Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Listening Quiz: Trình Diễn Kéo Giãn và Bài Tập Phạm Vi Cử Động Bị Động cho Trẻ Co Cứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Mối Lo Ngại Về Dinh Dưỡng Cho Chuyên Gia Dinh Dưỡng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bài Tập Cảm Giác Chân và Phòng Ngừa Té Ngã – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Phát Triển cho Trẻ Em Chậm Vận Động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Giao Y Tá: Mối Lo Ngại Về Hành Vi Của Bệnh Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phục Hồi Tiền Đình cho Chóng Mặt Tư Thế Lành Tính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu cho Xem Xét Phẫu Thuật Chỉnh Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Xuất Viện và Chăm Sóc Tại Nhà – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Lại Bốn Tuần và Cập Nhật Kế Hoạch Điều Trị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Vận Động Mô Mềm cho Hội Chứng Dải Chậu Chày – Advanced Level
Từ Vựng: Mobilisation: (n) sự vận động; sự làm mềm khớp Iliotibial: (adj) thuộc dải chậu chày Syndrome: (n) hội chứng Pressure: (n) áp lực, sức ép Stretching: (n) sự kéo giãn; (v) kéo giãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz