Từ Vựng:
Mobilisation: (n) sự vận động; sự làm mềm khớp
Iliotibial: (adj) thuộc dải chậu chày
Syndrome: (n) hội chứng
Pressure: (n) áp lực, sức ép
Stretching: (n) sự kéo giãn; (v) kéo giãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mobilisation: (n) sự vận động; sự làm mềm khớp
Iliotibial: (adj) thuộc dải chậu chày
Syndrome: (n) hội chứng
Pressure: (n) áp lực, sức ép
Stretching: (n) sự kéo giãn; (v) kéo giãn
Luyện tập thêm về bài học này: