Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Về Quy Trình Khiếu Nại Và Phản Hồi Của Bệnh Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phản Ứng Của Bệnh Nhân Với Việc Điều Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Kiểm Tra Thần Kinh Và Báo Cáo – Advanced Level
Từ Vựng: Alert: (adj) tỉnh táo, cảnh giác Oriented: (adj) định hướng, nhận biết Reflexes: (n) phản xạ Cranial nerves: (n) dây thần kinh sọ Coordination: (n) sự phối hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Phối Đánh Giá Tại Nhà Với Nhà Trị Liệu Chức Năng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Nơi Làm Việc Sau Phẫu Thuật Cột Sống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói về Thời Gian Hồi Phục – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phát Hiện Ecgônômi cho Ủy Ban An Toàn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Bàn Giao Về Liều Thuốc Bị Bỏ Lỡ – Advanced Level
Từ Vựng: Handover: (n) sự bàn giao Medication: (n) thuốc Dose: (n) liều lượng thuốc Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Shift: (n) ca làm việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Phục Hồi Tiền Đình cho Chóng Mặt Tư Thế Lành Tính – Easy Level
Từ Vựng: Vestibular: (adj) thuộc tiền đình Rehabilitation: (n) phục hồi chức năng Dizzy: (adj) chóng mặt Therapy: (n) liệu pháp Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Quản Lý Triệu Chứng Viêm Khớp Đầu Gối tại Nhà – Advanced Level
Từ Vựng: Osteoarthritis: (n) viêm khớp thoái hóa Swelling: (n) sưng, phù Relievers: (n) thuốc giảm đau Support: (v) hỗ trợ, nâng đỡ; (n) sự hỗ trợ, sự nâng đỡ Stress: (n) căng thẳng, áp lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz