Từ Vựng:
Alert: (adj) tỉnh táo, cảnh giác
Oriented: (adj) định hướng, nhận biết
Reflexes: (n) phản xạ
Cranial nerves: (n) dây thần kinh sọ
Coordination: (n) sự phối hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Alert: (adj) tỉnh táo, cảnh giác
Oriented: (adj) định hướng, nhận biết
Reflexes: (n) phản xạ
Cranial nerves: (n) dây thần kinh sọ
Coordination: (n) sự phối hợp
Luyện tập thêm về bài học này: