Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao
Medication: (n) thuốc
Dose: (n) liều lượng thuốc
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Shift: (n) ca làm việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao
Medication: (n) thuốc
Dose: (n) liều lượng thuốc
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Shift: (n) ca làm việc
Luyện tập thêm về bài học này: