Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Listening Quiz: Tôn Trọng Quyền Từ Chối Điều Trị Của Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Các Quy Trình Phòng Ngừa Tiếp Xúc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Quản Lý Tải cho Người Chạy Bộ – Medium Level
Từ Vựng: Load: (n) tải trọng; (v) chất tải Injury: (n) chấn thương Balance: (n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng Rest: (n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi Slowly: (adv) một cách chậm rãi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Bệnh Nhân Cho Khoa Chăm Sóc Đặc Biệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Bàn Giao Các Điều Tra Còn Tồn Đọng Và Hành Động Theo Dõi – Advanced Level
Từ Vựng: Investigation: (n) cuộc điều tra Evidence: (n) bằng chứng Forensic: (adj) thuộc pháp y Follow-up: (n) sự theo dõi, kiểm tra tiếp Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Tóm Tắt Bàn Giao Bệnh Nhân Mới Nhập Viện – Advanced Level
Từ Vựng: Pneumonia: (n) viêm phổi Vital signs: (n) dấu hiệu sinh tồn Nasal cannula: (n) ống thông mũi Insulin: (n) insulin Kidney function: (n) chức năng thận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Mục Tiêu Phục Hồi cho Trở Lại Bóng Đá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Lời Khuyên về Điều Chỉnh Xe Đạp để Giảm Đau Đầu Gối – Medium Level
Từ Vựng: Adjust: (v) điều chỉnh Cleat: (n) đinh giày (dùng để cố định chân trong dụng cụ hỗ trợ) Strain: (n) căng cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ Seat height: (n) chiều cao chỗ ngồi Bend: (v) uốn cong; (n) sự uốn cong Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Chương Trình Tăng Cường Cơ Chóp Xoay – Easy Level
Từ Vựng: Sore: (adj) đau, đau nhức Gentle: (adj) nhẹ nhàng Strength: (n) sức mạnh, sức bền Rehabilitating: (adj) phục hồi chức năng Progressive: (adj) tiến triển, tăng dần Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lấy Lịch Sử Đau cho Đau Lưng Dưới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz