Từ Vựng:
Investigation: (n) cuộc điều tra
Evidence: (n) bằng chứng
Forensic: (adj) thuộc pháp y
Follow-up: (n) sự theo dõi, kiểm tra tiếp
Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Investigation: (n) cuộc điều tra
Evidence: (n) bằng chứng
Forensic: (adj) thuộc pháp y
Follow-up: (n) sự theo dõi, kiểm tra tiếp
Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao
Luyện tập thêm về bài học này: