Từ Vựng:
Adjust: (v) điều chỉnh
Cleat: (n) đinh giày (dùng để cố định chân trong dụng cụ hỗ trợ)
Strain: (n) căng cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ
Seat height: (n) chiều cao chỗ ngồi
Bend: (v) uốn cong; (n) sự uốn cong
Luyện tập thêm về bài học này: