1. Adjust
2. Cleat
3. Strain
4. Seat height
5. Bend
(v) điều chỉnh
(n) đinh giày (dùng để cố định chân trong dụng cụ hỗ trợ)
(n) chiều cao chỗ ngồi
(v) uốn cong; (n) sự uốn cong
(n) căng cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.