Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên về Điều Chỉnh Xe Đạp để Giảm Đau Đầu Gối – Medium Level

Adjust
(v) điều chỉnh
Cleat
(n) đinh giày (dùng để cố định chân trong dụng cụ hỗ trợ)
Strain
(n) căng cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ
Seat height
(n) chiều cao chỗ ngồi
Bend
(v) uốn cong; (n) sự uốn cong

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Adjust
Cleat
Strain
Seat height
Bend
(n) căng cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ
(n) chiều cao chỗ ngồi
(n) đinh giày (dùng để cố định chân trong dụng cụ hỗ trợ)
(v) điều chỉnh
(v) uốn cong; (n) sự uốn cong

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Adjust” mean?
4. What does “Cleat” mean?
5. What does “Strain” mean?
6. What does “Seat height” mean?
7. What does “Bend” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: