Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Listening Quiz: Đặt Mục Tiêu cho Sự Độc Lập của Bệnh Nhân Cao Tuổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Trình Bày Phát Hiện Ecgônômi cho Ủy Ban An Toàn – Advanced Level
Từ Vựng: Ergonomic: (adj) thuộc về công thái học Posture: (n) tư thế Strain: (n) sự căng cơ; (v) làm căng cơ Intervention: (n) sự can thiệp Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ghi Chép Lượng Dịch Nạp Vào Và Thải Ra – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Chăm Sóc Chân và Giày cho Bệnh Nhân Tiểu Đường – Easy Level
Từ Vựng: Ulcer: (n) loét Footwear: (n) giày dép Diabetes: (n) bệnh tiểu đường Sores: (n) vết loét, vết thương Protect: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Mô Hình Nhạy Cảm Hóa Đau cho Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Nhu Cầu Chăm Sóc Tinh Thần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Nói Về Yêu Cầu Thiết Bị Bảo Hộ Cá Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Ppe: (n) thiết bị bảo hộ cá nhân Hard hat: (n) mũ bảo hộ cứng Safety glasses: (n) kính bảo hộ Gloves: (n) găng tay Steel-toed boots: (n) giày bảo hộ mũi thép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hạn Chế Hoạt Động Sau Phẫu Thuật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá và Kế Hoạch cho Bệnh Nhân Đau Cơ Xơ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Về Chấn Thương Do Kim Đâm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz