1. Post-operative
2. Restrictions
3. Strain
4. Groceries
5. Bathe
(n) thực phẩm, hàng tạp hóa
(v) tắm rửa, làm sạch cơ thể
(adj) sau phẫu thuật
(n) các hạn chế
(n) sự căng thẳng, chấn thương cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.