Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Tăng Tốc Sản Xuất – Advanced Level

Ramp-up
(n) giai đoạn tăng sản lượng
Supplier
(n) nhà cung cấp
Quality control
(n) kiểm soát chất lượng
Timeline
(n) tiến độ thời gian
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Ramp-up
Supplier
Quality control
Timeline
Budget
(n) kiểm soát chất lượng
(n) giai đoạn tăng sản lượng
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) tiến độ thời gian
(n) nhà cung cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Ramp-up” mean?
4. What does “Supplier” mean?
5. What does “Quality control” mean?
6. What does “Timeline” mean?
7. What does “Budget” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: