Từ Vựng:
Ramp-up: (n) giai đoạn tăng sản lượng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Quality control: (n) kiểm soát chất lượng
Timeline: (n) tiến độ thời gian
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ramp-up: (n) giai đoạn tăng sản lượng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Quality control: (n) kiểm soát chất lượng
Timeline: (n) tiến độ thời gian
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: