Từ Vựng:
Ppe: (n) thiết bị bảo hộ cá nhân
Hard hat: (n) mũ bảo hộ cứng
Safety glasses: (n) kính bảo hộ
Gloves: (n) găng tay
Steel-toed boots: (n) giày bảo hộ mũi thép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ppe: (n) thiết bị bảo hộ cá nhân
Hard hat: (n) mũ bảo hộ cứng
Safety glasses: (n) kính bảo hộ
Gloves: (n) găng tay
Steel-toed boots: (n) giày bảo hộ mũi thép
Luyện tập thêm về bài học này: