Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Ghi Chép Lượng Nước Tiểu Và Cân Bằng Dịch – Medium Level
Từ Vựng: Urine: (n) nước tiểu Output: (n) lượng thải ra Fluid: (n) dịch Balance: (n) cân bằng Post-operative: (adj) sau phẫu thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên về Hạn Chế Hoạt Động Sau Trật Khớp Vai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Các Lựa Chọn Quản Lý Vẹo Cột Sống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Sốt Cho Trẻ Em Tại Nhà – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trị Liệu Chơi cho Nhận Thức Cơ Thể – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Triển Khai Chương Trình Nghỉ Kéo Giãn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Mô Tả Đặc Điểm Cơn Đau – Medium Level
Từ Vựng: Dull: (adj) buồn tẻ, chậm chạp Constant: (adj) liên tục, không đổi Scale: (n) thang đo, cân Medicine: (n) thuốc, y học Painkiller: (n) thuốc giảm đau Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Chương Trình Phục Hồi cho Sửa Chữa Sụn Viền Vai – Easy Level
Từ Vựng: Rehab: (n) phục hồi chức năng Labrum: (n) sụn viền ổ khớp Passive: (adj) thụ động (ví dụ: vận động thụ động) Strengthening: (n) sự tăng cường sức mạnh Swelling: (n) sưng, phù Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Chương Trình Trở Lại Chạy Bộ cho Vận Động Viên Chạy Trung Bình – Medium Level
Từ Vựng: Stress fracture: (n) vết nứt do căng thẳng xương Recovering: (v) đang hồi phục Jogging: (n) chạy bộ nhẹ Phase: (n) giai đoạn Injury: (n) chấn thương Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đặt Mục Tiêu Phục Hồi cho Trở Lại Bóng Đá – Easy Level
Từ Vựng: Rehabilitation: (n) phục hồi chức năng Strength: (n) sức mạnh, sức bền Balance: (n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng Drills: (n) bài tập luyện tập Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển, tiến bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz