Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Kế Hoạch Chăm Sóc Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên về Chấn Thương Lồi Xương Do Tăng Trưởng cho Vận Động Viên Thể Dục Tuổi Teen – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Sàng Lọc Đau Vùng Chậu trong Thai Kỳ – Medium Level
Từ Vựng: Pelvis: (n) xương chậu Pregnant: (adj) mang thai Pain: (n) đau, cơn đau Test: (n) bài kiểm tra, xét nghiệm; (v) kiểm tra, xét nghiệm Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Lớp Cân Bằng và Phối Hợp cho Trẻ Có Nguy Cơ – Advanced Level
Từ Vựng: Balance: (n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng Coordination: (n) sự phối hợp Equipment: (n) thiết bị Confidence: (n) sự tự tin Attention: (n) sự chú ý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Trường Hợp Bệnh Nhân và Kế Hoạch Xuất Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Buổi Thăm Khám Bác Sĩ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Giao Ca Trực: Công Việc Đang Chờ Và Vấn Đề Khẩn Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Theo Dõi Tải Tập Luyện và Nguy Cơ Chấn Thương – Medium Level
Từ Vựng: Training load: (n) tải trọng tập luyện Injury: (n) chấn thương Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Strain: (n) căng cơ; (v) làm căng Intensity: (n) cường độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Giải Thích Các Bước Chăm Sóc Cho Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Cuff: (n) vòng cổ tay (dùng để đo huyết áp) Medicine: (n) thuốc; y học Remind: (v) nhắc nhở Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện Tight: (adj) chặt, bó sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Nhu Cầu Chăm Sóc Giảm Nhẹ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz