Từ Vựng:
Balance: (n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
Coordination: (n) sự phối hợp
Equipment: (n) thiết bị
Confidence: (n) sự tự tin
Attention: (n) sự chú ý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Balance: (n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
Coordination: (n) sự phối hợp
Equipment: (n) thiết bị
Confidence: (n) sự tự tin
Attention: (n) sự chú ý
Luyện tập thêm về bài học này: