Từ Vựng:
Training load: (n) tải trọng tập luyện
Injury: (n) chấn thương
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Strain: (n) căng cơ; (v) làm căng
Intensity: (n) cường độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Training load: (n) tải trọng tập luyện
Injury: (n) chấn thương
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Strain: (n) căng cơ; (v) làm căng
Intensity: (n) cường độ
Luyện tập thêm về bài học này: