Từ Vựng:
Press conference: (n) cuộc họp báo
Spokesperson: (n) phát ngôn viên
Timeline: (n) dòng thời gian
Budget: (n) ngân sách
Confident: (adj) tự tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Press conference: (n) cuộc họp báo
Spokesperson: (n) phát ngôn viên
Timeline: (n) dòng thời gian
Budget: (n) ngân sách
Confident: (adj) tự tin
Luyện tập thêm về bài học này: