Từ Vựng:
Mitigation: (n) sự giảm thiểu
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Resource: (n) nguồn lực
Backup: (n) bản sao dự phòng; (v) sao lưu
Critical: (adj) quan trọng, then chốt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mitigation: (n) sự giảm thiểu
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Resource: (n) nguồn lực
Backup: (n) bản sao dự phòng; (v) sao lưu
Critical: (adj) quan trọng, then chốt
Luyện tập thêm về bài học này: