Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Listening Quiz: Trình Bày Dự Đoán Tuổi Thọ Mỏi Cho Thay Đổi Thiết Kế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Kết Quả Phân Tích Rung Động – Easy Level
Từ Vựng: Resonance: (n) hiện tượng cộng hưởng Operating speed: (n) tốc độ hoạt động Dampers: (n) bộ giảm chấn Risk: (n) rủi ro Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hỏng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Giới Thiệu Công Nghệ Sản Xuất Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Technology: (n) công nghệ Production: (n) sản xuất Training: (n) đào tạo Risk: (n) rủi ro Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Cải Thiện Năng Suất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đánh Giá Hiệu Suất Nhà Cung Cấp Thiết Bị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Toán Năng Lượng Hệ Thống Khí Nén – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Trung Tâm Gia Công CNC – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Đề Xuất Năng Lượng Tái Tạo Cho Khu Công Nghiệp – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Renewable: (adj) có thể tái tạo Installation: (n) sự lắp đặt Disruption: (n) sự gián đoạn Approval: (n) sự phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giám Sát Tình Trạng Cho Bơm Ly Tâm Công Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Lịch Trình Bảo Trì Máy Ép Thủy Lực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz