Từ Vựng:
Resonance: (n) hiện tượng cộng hưởng
Operating speed: (n) tốc độ hoạt động
Dampers: (n) bộ giảm chấn
Risk: (n) rủi ro
Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hỏng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Resonance: (n) hiện tượng cộng hưởng
Operating speed: (n) tốc độ hoạt động
Dampers: (n) bộ giảm chấn
Risk: (n) rủi ro
Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hỏng
Luyện tập thêm về bài học này: