Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tính Chất Vật Liệu Cho Mô Phỏng Nhiệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Nguyên Nhân Gốc Rễ Của Sự Cố Hỏng Vòng Đệm Bơm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát Một Mô Hình FEA – Easy Level
Từ Vựng: Boundary: (n) ranh giới Condition: (n) điều kiện Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Stress: (n) ứng suất; (v) gây ứng suất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Lịch Trình Bảo Trì Máy Ép Thủy Lực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Mạch Thủy Lực Cho Máy Công Tác Di Động – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Quản Lý Thay Đổi Kỹ Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Bàn Về Kiểm Tra Chức Năng Cho Bộ Truyền Động Van An Toàn Quan Trọng – Medium Level
Từ Vựng: Actuator: (n) bộ truyền động Functional: (adj) chức năng Response: (n) phản hồi Override: (v) ghi đè; (n) sự ghi đè Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Giữa Đội Cơ Khí Và Điện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Điều Phối Giữa Đội Cơ Khí Và Điện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Phân Tích Bảo Trì Tập Trung Vào Độ Tin Cậy – Medium Level
Từ Vựng: Reliability: (n) độ tin cậy Maintenance: (n) bảo trì Preventive: (adj) phòng ngừa Predictive: (adj) dự đoán Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz