Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Hỗ Trợ Kỹ Thuật Cho Hiệu Suất Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Slow: (adj) chậm Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Memory: (n) bộ nhớ Restart: (v) khởi động lại Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Tăng Tốc Sản Xuất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ Trợ Kỹ Thuật Cho Hiệu Suất Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Vấn Đề Về Mức Độ Rung Trong Lúc Vận Hành Thử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Vật Liệu Bền Vững Cho Thiết Kế Sản Phẩm Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Chọn Đúng Loại Vòng Đệm Cho Hệ Thống Thủy Lực Áp Suất Cao – Advanced Level
Từ Vựng: Seal: (n) vòng đệm; (v) niêm phong Extrusion: (n) quá trình đùn, sự đùn Backup ring: (n) vòng đệm phụ Hydraulic: (adj) thủy lực Compatible: (adj) tương thích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Phân Tích CFD Cho Bộ Tản Nhiệt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Thực Mô Hình FEA Với Dữ Liệu Kiểm Tra – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát Báo Cáo Kiểm Toán Rò Rỉ Khí – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Leak: (n) chỗ rò rỉ; (v) rò rỉ Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Energy: (n) năng lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Xử Lý Sự Cố Hỏng Dụng Cụ – Easy Level
Từ Vựng: Tool: (n) công cụ Machine: (n) máy móc Repair: (v) sửa chữa; (n) việc sửa chữa Production: (n) sản xuất Downtime: (n) thời gian ngừng máy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz