Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Leak: (n) chỗ rò rỉ; (v) rò rỉ
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Energy: (n) năng lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Leak: (n) chỗ rò rỉ; (v) rò rỉ
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Energy: (n) năng lượng
Luyện tập thêm về bài học này: