Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát Báo Cáo Kiểm Toán Rò Rỉ Khí – Easy Level

🎧 Rà Soát Báo Cáo Kiểm Toán Rò Rỉ Khí
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá

Leak: (n) chỗ rò rỉ; (v) rò rỉ

Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa

Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch

Energy: (n) năng lượng


Luyện tập thêm về bài học này: