Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Báo Cáo Kiểm Toán Rò Rỉ Khí – Easy Level

Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Leak
(n) chỗ rò rỉ; (v) rò rỉ
Repair
(v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Schedule
(n) lịch trình; (v) lên lịch
Energy
(n) năng lượng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Audit
Leak
Repair
Schedule
Energy
(n) lịch trình; (v) lên lịch
(n) chỗ rò rỉ; (v) rò rỉ
(n) năng lượng
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
(v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Audit” mean?
4. What does “Leak” mean?
5. What does “Repair” mean?
6. What does “Schedule” mean?
7. What does “Energy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: