Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Làm Rõ Kỹ Thuật Với Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Quy Trình Vận Hành Thử Cho Trạm Bơm Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Đúng Loại Vòng Đệm Cho Hệ Thống Thủy Lực Áp Suất Cao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Một Thiết Kế Sản Phẩm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Portable: (adj) có thể mang theo Battery: (n) pin Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Resist: (v) chống lại, kháng cự Material: (n) vật liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Nguyên Nhân Gốc Rễ Của Sự Cố Hỏng Vòng Đệm Bơm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Trì Dự Đoán Cho Thiết Bị Quay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Nghiệm Thu Tại Chỗ Với Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Rủi Ro Cho Bảo Trì Không Gian Hạn Chế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Chuyển Từ Thép Sang Nhôm Cho Khung Kết Cấu – Advanced Level
Từ Vựng: Corrosion: (n) sự ăn mòn Deformation: (n) sự biến dạng Flexible: (adj) linh hoạt, dễ uốn Transportation: (n) sự vận chuyển Welding: (n) hàn, quá trình hàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Tối Ưu Hóa Kết Cấu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz