Từ Vựng:
Portable: (adj) có thể mang theo
Battery: (n) pin
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Resist: (v) chống lại, kháng cự
Material: (n) vật liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Portable: (adj) có thể mang theo
Battery: (n) pin
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Resist: (v) chống lại, kháng cự
Material: (n) vật liệu
Luyện tập thêm về bài học này: