Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Chọn Bơm Cho Lắp Đặt NPSH Thấp – Easy Level
Từ Vựng: Npsh: (n) áp suất hút tĩnh nguyên thủy Cavitation: (n) hiện tượng xâm thực Impeller: (n) cánh quạt Suction: (n) sự hút Pump curves: (n) đồ thị đặc tính bơm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Báo Cáo Phân Tích Nguyên Nhân Gốc Rễ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Vấn Đề Về Mức Độ Rung Trong Lúc Vận Hành Thử – Easy Level
Từ Vựng: Vibration: (n) sự rung động Commissioning: (n) việc chạy thử, vận hành thử Balance: (v) cân bằng; (n) sự cân bằng Foundation: (n) móng, nền tảng Bearing: (n) ổ bi, vòng bi; (n) phương hướng, vị trí liên quan đến trục quay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Listening Quiz: Rà Soát Một Mô Hình FEA – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Chiến Lược Tinh Chỉnh Lưới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Quy Trình Sản Xuất Cho Một Linh Kiện Phức Tạp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Lời Khuyên Về Tuân Thủ Chỉ Thị Thiết Bị Áp Suất – Easy Level
Từ Vựng: Directive: (n) chỉ thị Vessel: (n) bình chứa; (n) mạch (ống dẫn chất lỏng) Pressure: (n) áp suất Certificate: (n) chứng chỉ Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Kết Quả Phân Tích Mỏi – Medium Level
Từ Vựng: Fatigue: (n) mỏi vật liệu Component: (n) thành phần, bộ phận Stress: (n) ứng suất; (v) gây ứng suất Fillet: (n) góc bo tròn Simulation: (n) mô phỏng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát Quy Trình Vận Hành Thử Cho Trạm Bơm Mới – Medium Level
Từ Vựng: Commissioning: (n) việc chạy thử thiết bị Procedure: (n) quy trình Equipment: (n) thiết bị Schedule: (n) lịch trình Safety: (n) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Lời Khuyên Về Phân Loại Khu Vực ATEX – Medium Level
Từ Vựng: Atex: (n) tiêu chuẩn an toàn phòng chống cháy nổ Zone: (n) khu vực Explosive: (adj) dễ nổ; (n) chất nổ Equipment: (n) thiết bị Safety: (n) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz